trung chuyển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng làm chỗ tạm chứa (vật tư, hàng hóa...) để đưa đi nơi khác: Hành động tiếp nhận, lưu giữ tạm thời tại một điểm trung gian trước khi vận chuyển tiếp đến địa điểm cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà ướp lạnh là kho trung chuyển thịt. (Nhà ướp lạnh là nơi tạm chứa thịt trước khi chuyển đi nơi khác.)
- Trạm trung chuyển vật tư. (Trạm tạm chứa vật tư để chuyển tiếp.)
- Cảng này có chức năng trung chuyển hàng hóa quốc tế. (Cảng này có nhiệm vụ tạm chứa và chuyển tiếp hàng hóa quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trung chuyển" trong hậu cần: Chỉ hoạt động logistics, nơi hàng hóa được tập kết, phân loại và phân phối lại.
- Hệ thống kho trung chuyển giúp tối ưu hóa tuyến vận tải.
- "trung chuyển" trong giao thông công cộng: Chỉ điểm dừng nơi hành khách chuyển đổi giữa các tuyến xe hoặc phương tiện khác nhau.
- Bến xe Miền Đông là điểm trung chuyển quan trọng của các tuyến xe phía Nam.
Biến thể và từ gần giống
- Trung chuyển (danh từ hóa): Được dùng như một danh từ để chỉ địa điểm hoặc chức năng.
- Đây là một đầu mối trung chuyển lớn.
- Chuyển tiếp: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hành động chuyển giao từ điểm này sang điểm khác.
- Tập kết: Chỉ việc tập trung hàng hóa, vật tư về một điểm.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển tải: Vận chuyển qua một trạm trung gian.
- Phân phối lại: Tập trung rồi chia nhỏ để chuyển đi các nơi.
Các cụm từ liên quan
- Điểm trung chuyển: Địa điểm cụ thể thực hiện chức năng trung chuyển.
- Thành phố xây dựng thêm nhiều điểm trung chuyển rác thải.
- Kho trung chuyển: Kho hàng có chức năng lưu giữ tạm thời để chuyển tiếp.
- Hàng hóa nhập khẩu được đưa về kho trung chuyển trước khi phân phối.
Thành ngữ liên quan
(Từ "trung chuyển" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn trong các lĩnh vực vận tải, logistics và hậu cần.)
- t. Dùng làm chỗ tạm chứa (vật tư hàng hóa...) để đưa đi nơi khác: Nhà ướp lạnh là kho trung chuyển thịt; Trạm trung chuyển vật tư.